GE4u · English for Health Sciences

Medical English, made practical.

Học tiếng Anh y khoa mỗi ngày: thuật ngữ lâm sàng, triệu chứng, khám bệnh, xét nghiệm, điều trị và giao tiếp với người bệnh. Học ngắn gọn, luyện tập chủ động, dùng được trong học tập và thực hành.

Trọng tâm: Y khoa · Mở rộng: Dược, Điều dưỡng, Dinh dưỡng và các ngành sức khỏe khác.

Your practice

Flashcards

Recall the meaning before revealing the answer.

Card 1
dyspnea
/dɪspˈniːə/

What does this term mean?

Knowledge check

Quick quiz

Which term means low oxygen in arterial blood?

Reference

Medical English word bank

Search terms, Vietnamese meanings, definitions and example sentences.

Daily learning

Hôm nay học gì?

Một bài học ngắn gồm mục tiêu, 3 thuật ngữ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và câu hỏi kiểm tra. Bài học vẫn hiển thị khi dữ liệu cập nhật trực tuyến tạm thời không tải được.

Bắt đầu bài học hôm nay →
GE4u · Health Sciences English Hub

Tiếng Anh theo từng ngành sức khỏe

Khám phá các kênh cho y khoa, dược, điều dưỡng, hộ sinh, công tác xã hội, hóa dược, công nghệ dược phẩm, y học cổ truyền, y tế công cộng, tâm lý học và dinh dưỡng.

Xem danh mục kênh GE4u →
Mở rộng theo chuyên ngành

Dental English · Răng Hàm Mặt

Học liệu tiếng Anh nha khoa chuyên biệt dành cho người học cần thuật ngữ và giao tiếp trong bối cảnh nha khoa.

Xem học liệu Răng Hàm Mặt → Thử bài luyện